Houzii
← Từ điển
Từ ghép

献策

Phồn thể: [獻策]
xiàncè
Nghĩa tiếng Việtđưa ra lời khuyên; đề xuất ý kiến
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đưa ra lời khuyên
  2. 2 đề xuất ý kiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập