Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呈献

Phồn thể: [呈獻]
chéngxiàn
Nghĩa tiếng Việttrình bày một cách tôn kính
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 trình bày một cách tôn kính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập