Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

单方面

Phồn thể: [單方面]
dānfāngmiàn
Nghĩa tiếng Việtđơn phương
Âm Hán Việtđơn phương diện
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đơn phương

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập