Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
zhuānlì

专利

Phồn thể: [專利]
Nghĩa tiếng Việtbằng sáng chế; điều gì đó một nhóm người nhất định được hưởng (hoặc sở hữu, v.v.) một cách độc quyền; độc quyền
Âm Hán Việtchuyên lợi
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bằng sáng chế
  2. 2 điều gì đó một nhóm người nhất định được hưởng (hoặc sở hữu, v.v.) một cách độc quyền
  3. 3 độc quyền
Lượng từ dạy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập