Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公益活动

Phồn thể: [公益活動]
gōngyìhuódòng
Nghĩa tiếng Việtsự kiện từ thiện; hoạt động phục vụ công cộng
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa