Houzii
← Từ điển
Từ ghép

献处

Phồn thể: [獻處]
xiànchǔ
Nghĩa tiếng Việtdâng hiến sự trinh tiết
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 dâng hiến sự trinh tiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập