Houzii
← Từ điển
Từ ghép

参考材料

Phồn thể: [參考材料]
cānkǎocáiliào
Nghĩa tiếng Việttài liệu tham khảo; tài liệu nguồn
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa