Từ ghép
参禅
Phồn thể: [參禪]Nghĩa tiếng Việtthực hành thiền Phật giáo Thiền; thực hành thiền Zen; ngồi thiền
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thực hành thiền Phật giáo Thiền
- 2 thực hành thiền Zen
- 3 ngồi thiền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.