Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

参展

Phồn thể: [參展]
cānzhǎn
Nghĩa tiếng Việttriển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.
Âm Hán Việttham triển
  • 2 chữ
  • 18 nét