Từ ghép
饲养员
Phồn thể: [飼養員]Nghĩa tiếng Việtnhân viên sở thú; người chăn nuôi; người phối giống (gia súc, chó hoặc gia cầm, v.v.)
- 3 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhân viên sở thú
- 2 người chăn nuôi
- 3 người phối giống (gia súc, chó hoặc gia cầm, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.