Chữ Hán
黪
Nghĩatối; mờ mịt; ảm đạm
Bộ thủ黑
- 20 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- tối; mờ mịt; ảm đạm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 黑 + 参
- Phần chỉ nghĩa: 黑
- Phần chỉ âm: 参
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.