Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chān · shǎn

掺

Nghĩachān biến thể của 搀 (chān); trộn; shǎn nắm bắt
Bộ thủ扌
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chānbiến thể của 搀 (chān); trộn
  • shǎnnắm bắt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 参

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 参

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.