Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

掺

Phồn thể: [摻]
chān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 搀 (chān); trộn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

掺

Phồn thể: [摻]
shǎn
Nghĩa tiếng Việtnắm bắt
  • 1 chữ
  • 11 nét