Từ ghép
掺假
Phồn thể: [摻假]Nghĩa tiếng Việttrộn lẫn vật liệu giả; làm giảm chất lượng bằng cách trộn lẫn chất khác vào
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trộn lẫn vật liệu giả
- 2 làm giảm chất lượng bằng cách trộn lẫn chất khác vào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.