Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

觉悟

Phồn thể: [覺悟]
juéwù
Nghĩa tiếng Việthiểu ra; nhận ra; ý thức
Âm Hán Việtgiác ngộ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiểu ra
  2. 2 nhận ra
  3. 3 ý thức
  4. 4 nhận thức
  5. 5 giác ngộ Phật giáo (tiếng Phạn: cittotpāda)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập