Chữ Hán
吾
Nghĩa(cổ) tôi; của tôi; họ [Wu2]
Bộ thủ口
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (cổ) tôi; của tôi
- họ [Wu2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 五 + 口
- 五wǔ[ngũ]năm; 5
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 五
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 语yùnói choHSK 1
- 悟wùlĩnh hội; hiểu ra; nhận thứcHSK 7–9
- 捂wǔche đậy; che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai); che giấu (một việc)HSK 7–9
- 晤wùgặp gỡ (xã hội)HSK 7–9
- 俉wúdùng trong 逢俉 (féngwú)
- 唔wúồ (biểu hiện đồng ý hoặc ngạc nhiên); (tiếng Quảng Đông) không
- 圄yǔnhà tù; giam giữ
- 浯Wú(tên của một số con sông ở Trung Quốc)
- 梧wúcây ngô đồng (Sterculia platanifolia)
- 焐wùhâm nóng
- 牾wǔphản đối; húc
- 痦wùnốt ruồi (phẳng)
- 衙yácông sở; nha môn 衙門|衙门
- 寤wùtỉnh dậy từ giấc ngủ
- 語
- 龉yǔdùng trong 龃龉 (jǔyǔ)
- 鼯wúsóc bay
- 齬
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.