Chữ Hán
衙
Nghĩacông sở; nha môn 衙門|衙门; họ [Ya2]
Bộ thủ行
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- công sở; nha môn 衙門|衙门
- họ [Ya2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 行 + 吾
- Phần chỉ nghĩa: 行
- Phần chỉ âm: 吾
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.