Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
yá

衙

Nghĩa tiếng Việtcông sở; nha môn 衙門|衙门
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm
Yá

衙

Nghĩa tiếng Việthọ [Ya2]
  • 1 chữ
  • 13 nét