Chữ đơnChữ đa âm
衙
Nghĩa
- 1 công sở
- 2 nha môn 衙門|衙门
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 衙门[衙門]công sở thời phong kiến; nha môn
- 衙内[衙內]con của quan; ngự lâm quân
- 衙署công sở thời phong kiến; nha môn
- 衙役quan lại trong nha môn phong kiến
- 总理衙门[總理衙門]tương đương với Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh
- 铁打的衙门,流水的官[鐵打的衙門,流水的官]nghĩa đen: nha môn vững như sắt, quan lại trôi chảy như nước (thành ngữ); nghĩa bóng: quan chức chính phủ đến rồi đi