Từ ghép
铁打的衙门,流水的官
Phồn thể: [鐵打的衙門,流水的官]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nha môn vững như sắt, quan lại trôi chảy như nước (thành ngữ); nghĩa bóng: quan chức chính phủ đến rồi đi
- 10 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: nha môn vững như sắt, quan lại trôi chảy như nước (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: quan chức chính phủ đến rồi đi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 铁[thiết]sắt (kim loại); vũ khí; cứngTrang chữ →
- 打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 衙công sở; nha môn 衙門|衙门Trang chữ →
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →
- 流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 官[quan]quan chức; thuộc chính phủ; chính thứcTrang chữ →