Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铁打的衙门,流水的官

Phồn thể: [鐵打的衙門,流水的官]
tiě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎdeyámenliúshuǐdeguānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nha môn vững như sắt, quan lại trôi chảy như nước (thành ngữ); nghĩa bóng: quan chức chính phủ đến rồi đi
  • 10 chữ
  • 2 nghĩa