Houzii
← Từ điển
Từ ghép

总理衙门

Phồn thể: [總理衙門]
zǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐyámenSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttương đương với Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh
  • 4 chữ
  • 36 nét