捂Chữ Hán
Nghĩache đậy; che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai); che giấu (một việc)
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- wǔche đậy; che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai); che giấu (một việc)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 吾
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.