Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

捂

wǔ
Nghĩa tiếng Việtche đậy; che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai); che giấu (một việc)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che đậy
  2. 2 che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai)
  3. 3 che giấu (một việc)
  4. 4 trái lại
  5. 5 mâu thuẫn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập