Từ ghép
捂脸
Phồn thể: [捂臉]Nghĩa
- 1 lấy tay ôm mặt
- 2 làm động tác ôm mặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.