Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捂脸

Phồn thể: [捂臉]
wǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlấy tay ôm mặt; làm động tác ôm mặt
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lấy tay ôm mặt
  2. 2 làm động tác ôm mặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập