Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捂住脸

Phồn thể: [摀住臉]
wǔzhùliǎn
Nghĩa tiếng Việtche mặt; chôn mặt vào tay
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa