Từ ghép
冏彻
Phồn thể: [冏徹]Nghĩa
- 1 sáng sủa và dễ hiểu
- 2 rõ ràng
- 3 minh bạch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.