Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恺彻

Phồn thể: [愷徹]
Kǎichè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 愷撒|恺撒, Caesar (hoàng đế) dùng bởi Yan Fu 嚴復|严复
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 愷撒|恺撒, Caesar (hoàng đế) dùng bởi Yan Fu 嚴復|严复

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập