Từ ghép
波斯
Nghĩa
- 1 Ba Tư
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 波斯教Hỏa giáo (Zoroastrianism)
- 波斯猫[波斯貓]Mèo Ba Tư
- 波斯湾[波斯灣]Vịnh Ba Tư
- 波斯语[波斯語]Tiếng Ba Tư; Farsi
- 波斯尼亚[波斯尼亞]Bosnia
- 大波斯菊hoa sao nhái (Cosmos bipinnatus), cây thân thảo có hoa
- 勒斯波斯Lesbos (hòn đảo Hy Lạp ở biển Aegean)
- 波斯尼亚语[波斯尼亞語]Tiếng Bosnia
- 波斯普鲁斯[波斯普魯斯]Eo biển Bosphorus
- 勒斯波斯岛[勒斯波斯島]Lesbos (hòn đảo Hy Lạp ở biển Aegean)
- 波斯普鲁斯海峡[波斯普魯斯海峽]eo biển Bosphorus
- 波斯尼亚和黑塞哥维那[波斯尼亞和黑塞哥維那]Bosnia và Herzegovina