Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波斯普鲁斯

Phồn thể: [波斯普魯斯]
Bōsīpǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǔsīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtEo biển Bosphorus
  • 5 chữ
  • 56 nét