Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波斯普鲁斯海峡

Phồn thể: [波斯普魯斯海峽]
Bōsīpǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǔsī HǎixiáSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việteo biển Bosphorus
  • 7 chữ
  • 75 nét