Từ ghép
波斯普鲁斯海峡
Phồn thể: [波斯普魯斯海峽]Nghĩa
- 1 eo biển Bosphorus
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.