Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波斯尼亚和黑塞哥维那

Phồn thể: [波斯尼亞和黑塞哥維那]
Bōsīníyàhé Hēisàigēwéinà
Nghĩa tiếng ViệtBosnia và Herzegovina
  • 10 chữ
  • 91 nét