Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波斯尼亚和黑塞哥维那共和国

Phồn thể: [波斯尼亞和黑塞哥維那共和國]
Bōsīníyàhé Hēisàigēwéinà Gònghéguó
Nghĩa tiếng ViệtCộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina 波斯尼亚和黑塞哥维那 (BōsīníyàhéHēisàigēwéinà)
  • 13 chữ
  • 113 nét