Từ ghép
波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
Phồn thể: [波斯尼亞和黑塞哥維那共和國]Nghĩa tiếng ViệtCộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina 波斯尼亚和黑塞哥维那 (BōsīníyàhéHēisàigēwéinà)
- 13 chữ
- 113 nét
Nghĩa
- 1 Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina 波斯尼亚和黑塞哥维那 (BōsīníyàhéHēisàigēwéinà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 波sóng; gợn sóng; bãoTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →
- 亚thứ hai; kế tiếp; kémTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 黑[hắc]đen; tối; tà ácTrang chữ →
- 塞ải chiến lược; vị trí biên giới chiến thuậtTrang chữ →
- 哥anh traiTrang chữ →
- 维bảo tồn; duy trì; giữ gìnTrang chữ →
- 那[na]đó, kia, ấy; vậy thìTrang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →