Từ ghép
勒斯波斯岛
Phồn thể: [勒斯波斯島]Nghĩa
- 1 Lesbos (hòn đảo Hy Lạp ở biển Aegean)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.