Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波斯语

Phồn thể: [波斯語]
Bōsīyǔ
Nghĩa tiếng ViệtTiếng Ba Tư; Farsi
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Tiếng Ba Tư
  2. 2 Farsi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập