Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

高斯

gāosī
Nghĩa tiếng Việtgauss, đơn vị cảm ứng từ
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 gauss, đơn vị cảm ứng từ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

高斯

Gāosī
Nghĩa tiếng ViệtCarl Friedrich Gauss (1777-1855), nhà toán học người Đức
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Carl Friedrich Gauss (1777-1855), nhà toán học người Đức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập