Từ ghép
詹姆斯·高斯林
Nghĩa tiếng ViệtJames Gosling (1955-), nhà khoa học máy tính người Canada, đồng phát minh ngôn ngữ lập trình Java
- 7 chữ
Nghĩa
- 1 James Gosling (1955-), nhà khoa học máy tính người Canada, đồng phát minh ngôn ngữ lập trình Java
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 詹(văn học) dài dòng; (văn học) đến, đạt tớiTrang chữ →
- 姆người phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ; (cũ) nữ gia sưTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →