Chữ Hán
詹
Nghĩa(văn học) dài dòng; (văn học) đến, đạt tới; họ [Zhan1]
Bộ thủ言
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (văn học) dài dòng; (văn học) đến, đạt tới
- họ [Zhan1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 八 + 言
- Phần chỉ nghĩa: 言
- Phần chỉ âm: 厂
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 檐yánmái hiên; gờ hoặc vànhHSK 7–9
- 赡shànchu cấp; cung cấp choHSK 7–9
- 瞻zhānnhìn chăm chú; quan sátHSK 7–9
- 儋dānmang; vác
- 谵zhān(văn học) nói sảng; nói mê; bị mê sảng
- 擔
- 澹dànyên tĩnh; điềm tĩnh; yên lặng
- 膽
- 簷
- 蟾cháncon cóc (chán đại diện cho âm thanh kêu của nó); (thần thoại) con cóc ba chân được cho là tồn tại trên mặt trăng; (hoán dụ) mặt trăng
- 譫
- 贍
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.