Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

詹

zhān
Nghĩa tiếng Việt(văn học) dài dòng; (văn học) đến, đạt tới
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

詹

Zhān
Nghĩa tiếng Việthọ [Zhan1]
  • 1 chữ
  • 13 nét