Chữ đơnChữ đa âm
詹
Nghĩa tiếng Việt(văn học) dài dòng; (văn học) đến, đạt tới
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) dài dòng
- 2 (văn học) đến, đạt tới
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 詹森Johnson
- 詹姆斯James (tên); LeBron James (1984-), cầu thủ NBA
- 詹天佑Zhan Tianyou (1861-1919), kỹ sư đường sắt Trung Quốc
- 詹江布尔[詹江布爾]sông và thành phố Janjanbureh ở Gambia
- 詹姆斯·庞德[詹姆斯·龐德]James Bond
- 詹姆斯·高斯林James Gosling (1955-), nhà khoa học máy tính người Canada, đồng phát minh ngôn ngữ lập trình Java
- 詹姆斯·戈士林xem 詹姆斯·高斯林 (ZhānmǔsīGāosīlín)
- 詹姆斯·戈斯林xem 詹姆斯·高斯林 (ZhānmǔsīGāosīlín)
- 詹姆斯·乔伊斯[詹姆斯·喬伊斯]James Joyce (1882-1941), nhà văn chủ nghĩa hiện đại người Ireland, tác giả Ulysses và Finnegans Wake