Houzii
← Từ điển
Từ ghép

詹姆斯·戈斯林

Zhānmǔsī Gēsīlín
Nghĩa tiếng ViệtJames (tên); LeBron James (1984-), cầu thủ NBA
  • 7 chữ
  • 2 nghĩa