Từ ghép
詹姆斯
Nghĩa
- 1 James (tên)
- 2 LeBron James (1984-), cầu thủ NBA
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 詹姆斯·庞德[詹姆斯·龐德]James Bond
- 詹姆斯·高斯林James Gosling (1955-), nhà khoa học máy tính người Canada, đồng phát minh ngôn ngữ lập trình Java
- 詹姆斯·戈士林James (tên); LeBron James (1984-), cầu thủ NBA
- 詹姆斯·戈斯林James (tên); LeBron James (1984-), cầu thủ NBA
- 詹姆斯·乔伊斯[詹姆斯·喬伊斯]James Joyce (1882-1941), nhà văn chủ nghĩa hiện đại người Ireland, tác giả Ulysses và Finnegans Wake