Chữ Hán
赡
Nghĩachu cấp; cung cấp cho
Bộ thủ贝
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- chu cấp; cung cấp cho
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 詹
- Phần chỉ nghĩa: 贝
- Phần chỉ âm: 詹
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 德明教授,随着人均寿命延长与生育率下降,人口老龄化的结构性压力愈发凸显,传统家庭赡养模式正面临严峻挑战。Thưa Giáo sư Đức Minh, cùng với tuổi thọ bình quân tăng lên và tỷ lệ sinh giảm xuống, áp lực cấu trúc của già hoá dân số ngày càng nổi cộm, mô hình phụng dưỡng gia đình truyền thống đang đối mặt với thách thức gay gắt.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.