Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shàn

赡

Nghĩachu cấp; cung cấp cho
Bộ thủ贝
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shànchu cấp; cung cấp cho

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 詹

  • Phần chỉ nghĩa: 贝
  • Phần chỉ âm: 詹

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.