Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
lín

临

Phồn thể: [臨]
Nghĩa tiếng Việtđối mặt; nhìn ra; đến
Âm Hán Việtlâm
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đối mặt
  2. 2 nhìn ra
  3. 3 đến
  4. 4 tức (sắp) làm gì
  5. 5 ngay trước khi

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập