Cấp: HSK 5Từ ghép
临时
Phồn thể: [臨時]Nghĩa tiếng Việtkhi thời gian đến gần; vào phút chót; tạm thời
Âm Hán Việtlâm thì
- 2 chữ
- 16 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 khi thời gian đến gần
- 2 vào phút chót
- 3 tạm thời
- 4 lâm thời
- 5 ứng phó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 临时工[臨時工]công nhân tạm thời; lao động tạm thời; công việc tạm thời
- 临时保姆[臨時保姆]người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu
- 临时贷款[臨時貸款]khoản vay tạm thời
- 临时分居[臨時分居]ly thân thử nghiệm
- 临时演员[臨時演員]diễn viên quần chúng (trong phim)
- 临时政府[臨時政府]chính phủ lâm thời
- 临时抱佛脚[臨時抱佛腳]nghĩa đen: ôm chân Phật khi gặp nguy (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra sùng đạo chỉ khi gặp rắc rối; làm việc vào phút cuối; nỗ lực vội vàng vào phút chót
- 临时澳门市政执行委员会[臨時澳門市政執行委員會]Hội đồng Thành phố Lâm thời Macau; Câmara Municipal de Macau Provisória
- 平时不烧香,临时抱佛脚[平時不燒香,臨時抱佛腳]nghĩa đen: ôm chân Phật khi nguy cấp (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra mộ đạo chỉ khi gặp rắc rối; làm việc vào phút chót; nỗ lực vội vàng vào phút cuối (thường chỉ việc nhồi nhét trước kỳ thi)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 共享[cộng hưởng]Cấp: HSK 5chia sẻ; cùng hưởng
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 恋爱[戀愛][luyến ái]Cấp: HSK 5(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
- 量[lượng]Cấp: HSK 5sức chứa; số lượng; khối lượng
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này