Từ ghép
平时不烧香,临时抱佛脚
Phồn thể: [平時不燒香,臨時抱佛腳]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ôm chân Phật khi nguy cấp (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra mộ đạo chỉ khi gặp rắc rối; làm việc vào phút chót; nỗ lực vội vàng vào phút cuối (thường chỉ việc nhồi nhét trước kỳ thi)
- 11 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ôm chân Phật khi nguy cấp (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra mộ đạo chỉ khi gặp rắc rối
- 2 làm việc vào phút chót
- 3 nỗ lực vội vàng vào phút cuối (thường chỉ việc nhồi nhét trước kỳ thi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 烧[thiêu]đốt; nấu; hầmTrang chữ →
- 香[hương]thơm; ngửi thơm; hương thơmTrang chữ →
- 临[lâm]đối mặt; nhìn ra; đếnTrang chữ →
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 抱[bão]ôm; mang (trong tay); ôm ấpTrang chữ →
- 佛[phật]Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀 (Fótuó))Trang chữ →
- 脚[cước]bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật)Trang chữ →