Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平时不烧香,临时抱佛脚

Phồn thể: [平時不燒香,臨時抱佛腳]
píngshíbùshāoxiānglínshíbàofójiǎo
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ôm chân Phật khi nguy cấp (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra mộ đạo chỉ khi gặp rắc rối; làm việc vào phút chót; nỗ lực vội vàng vào phút cuối (thường chỉ việc nhồi nhét trước kỳ thi)
  • 11 chữ
  • 3 nghĩa