Từ ghép
临时澳门市政执行委员会
Phồn thể: [臨時澳門市政執行委員會]Nghĩa tiếng ViệtHội đồng Thành phố Lâm thời Macau; Câmara Municipal de Macau Provisória
- 11 chữ
- 81 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Hội đồng Thành phố Lâm thời Macau
- 2 Câmara Municipal de Macau Provisória
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 临[lâm]đối mặt; nhìn ra; đếnTrang chữ →
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 澳vịnh sâu; eo biển; cảngTrang chữ →
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →
- 市[thị]thành phố, đô thị; chợ, thị trườngTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 执thực hiện (kế hoạch); nắm bắtTrang chữ →
- 行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →