Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临时工

Phồn thể: [臨時工]
línshígōng
Nghĩa tiếng Việtcông nhân tạm thời; lao động tạm thời; công việc tạm thời
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công nhân tạm thời; lao động tạm thời
  2. 2 công việc tạm thời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập