Cấp: HSK 7–9Từ ghép
赡养
Phồn thể: [贍養]Nghĩa tiếng Việtchu cấp; hỗ trợ chu cấp; duy trì
Âm Hán Việtthiệm dưỡng
- 2 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chu cấp
- 2 hỗ trợ chu cấp
- 3 duy trì
Câu ví dụ
- 德明教授,随着人均寿命延长与生育率下降,人口老龄化的结构性压力愈发凸显,传统家庭赡养模式正面临严峻挑战。Thưa Giáo sư Đức Minh, cùng với tuổi thọ bình quân tăng lên và tỷ lệ sinh giảm xuống, áp lực cấu trúc của già hoá dân số ngày càng nổi cộm, mô hình phụng dưỡng gia đình truyền thống đang đối mặt với thách thức gay gắt.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 扮[ban]Cấp: HSK 7–9cải trang; hóa trang; đóng (một vai)
- 伴[bạn]Cấp: HSK 7–9bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hành
- 绊[絆][bận]Cấp: HSK 7–9vấp; ngã; cản trở
- 拌[bắn]Cấp: HSK 7–9trộn; trộn vào; trộn (một món salad)
- 半边天[半邊天][bán biên thiên]Cấp: HSK 7–9một nửa bầu trời; phụ nữ trong xã hội mới; giới phụ nữ
- 板块[板塊][ván khối]Cấp: HSK 7–9tấm; (địa chất) mảng kiến tạo; (ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp)
- 斑马线[斑馬線]Cấp: HSK 7–9vạch qua đường; lối băng qua đường
- 搬迁[搬遷][bưng thiên]Cấp: HSK 7–9chuyển đi; tái định cư; chuyển dọn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan