Từ ghép
赡养费
Phồn thể: [贍養費]Nghĩa tiếng Việttiền cấp dưỡng; trợ cấp nuôi con; khoản trợ cấp duy trì
- 3 chữ
- 35 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiền cấp dưỡng
- 2 trợ cấp nuôi con
- 3 khoản trợ cấp duy trì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.