Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

扮

bàn
Nghĩa tiếng Việtcải trang; hóa trang; đóng (một vai)
Âm Hán Việtban
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cải trang
  2. 2 hóa trang
  3. 3 đóng (một vai)
  4. 4 tỏ ra (một biểu cảm)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập