Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
扮
Nghĩa tiếng Việtcải trang; hóa trang; đóng (một vai)
Âm Hán Việtban
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cải trang
- 2 hóa trang
- 3 đóng (một vai)
- 4 tỏ ra (một biểu cảm)
Câu ví dụ
- 不论扮演什么社会角色,归根到底都要对自己的言行负责。Dù đóng vai trò xã hội nào, suy cho cùng đều phải chịu trách nhiệm về lời nói và việc làm của mình.
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾扮演与保管的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 扮演 và 保管.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 装扮[裝扮][trang ban]Cấp: HSK 7–9trang trí; tô điểm; hoá trang; cải trang
- 扮酷giả vờ ngầu
- 扮相trang phục sân khấu
- 扮装[扮裝]hoá trang và trang điểm (như diễn viên)
- 假扮đóng giả; đóng vai của ai đó; cải trang thành ai đó
- 妆扮[妝扮]biến thể của 装扮 (zhuāngbàn)
- 短打扮quần áo ngắn; quần áo bó sát
- 扮家家酒chơi trò giả làm gia đình (Đài Loan)
- 扮装皇后[扮裝皇后]drag queen; nghệ sĩ giả nữ
- 穿着打扮[穿著打扮]phong cách ăn mặc; diện mạo
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 绊[絆][bận]Cấp: HSK 7–9vấp; ngã; cản trở
- 拌[bắn]Cấp: HSK 7–9trộn; trộn vào; trộn (một món salad)
- 伴[bạn]Cấp: HSK 7–9bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hành
- 半边天[半邊天][bán biên thiên]Cấp: HSK 7–9một nửa bầu trời; phụ nữ trong xã hội mới; giới phụ nữ
- 板块[板塊][ván khối]Cấp: HSK 7–9tấm; (địa chất) mảng kiến tạo; (ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp)
- 斑马线[斑馬線]Cấp: HSK 7–9vạch qua đường; lối băng qua đường
- 搬迁[搬遷][bưng thiên]Cấp: HSK 7–9chuyển đi; tái định cư; chuyển dọn
- 版权[版權][bản quyền]Cấp: HSK 7–9bản quyền
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này