Houzii
← Từ điển
Từ ghép

假扮

jiǎbàn
Nghĩa tiếng Việtđóng giả; đóng vai của ai đó; cải trang thành ai đó
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đóng giả
  2. 2 đóng vai của ai đó
  3. 3 cải trang thành ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập