Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bàn

扮

Nghĩacải trang; hóa trang; đóng (một vai)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtban
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bànChưa có âm thanhÂm Hán Việt: bancải trang; hóa trang; đóng (một vai)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 分

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 分

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.