Chữ Hán
扮
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: bancải trang; hóa trang; đóng (một vai)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 分
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 分fēn[phân]chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 分
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 不论扮演什么社会角色,归根到底都要对自己的言行负责。Dù đóng vai trò xã hội nào, suy cho cùng đều phải chịu trách nhiệm về lời nói và việc làm của mình.
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾扮演与保管的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 扮演 và 保管.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.